Responsive image


ภาษาเวียดนาม

Vietnamese-Vietnamese
Main Back Next
y học
example : sách y học ~ y học cổ truyền
definition : khoa học nghiên cứu về bệnh lí, cách phòng và chữa bệnh
pos : N

More
tia hồng ngoại | coi bộ | trái nết | vong | thẩn thơ | đánh giá | lực sĩ | ông tổ | glucose | tỷ mỉ | xuất xưởng | kêu ca | thanh lịch | mải mê | vững chãi | quốc ngữ | gây dựng | giọng | phân bắc | người bị hại | hong hóng | đồ | dây chuyền | quanh quánh | đánh chén | băng giá | đay nghiến | dâm dật | nghêu ngao | nhà hát nhân dân |

ตัวอย่าง ฉันรักประเทศไทย
แปลภาษาคาราโอเกะ :: การเขียนชื่อไทยเป็นอังกฤษ :: วิธีเขียนภาษาคาราโอเกะ :: ทำภาพคาราโอเกะ :: แป้นพิมพ์คีย์บอร์ดภาษาไทย
แชร์